ernst theodor amadeus hoffmann

ernst theodor amadeus hoffmann

A young reader enjoys a book by Ernst Theodor Amadeus Hoffmann.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên của một nhà văn người Đức: "Ernst Theodor Amadeus Hoffmann" tên đầy đủ của một nhà văn, nhà soạn nhạc, họa sĩ người Đức, sống từ năm 1776 đến 1822. Ông nổi tiếng với những câu chuyện kỳ ảo, rùng rợn ảnh hưởng lớn đến văn học lãng mạn Đức.
    • Biệt danh "E.T.A. Hoffmann": Thường được gọi tắt "E.T.A. Hoffmann", ông đặc biệt được biết đến qua các tác phẩm như The Sandman (Người cát) The Nutcracker and the Mouse King (Kẹp hạt dẻ Vua chuột).
dụ sử dụng
  • (Ernst Theodor Amadeus Hoffmann nhà văn Đức nổi tiếng với những câu chuyện kỳ ảo.)
  • (Tác phẩm của Ernst Theodor Amadeus Hoffmann đã ảnh hưởng đến nhiều nhà văn sau này, như Edgar Allan Poe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Hoffmannesque style": phong cách viết giống Hoffmann, thường mang tính kỳ ảo, u ám siêu thực.

    • The novel has a Hoffmannesque atmosphere with its mysterious characters. (Cuốn tiểu thuyết bầu không khí giống Hoffmann với các nhân vật bí ẩn.)
  • "The Hoffmannian tradition": truyền thống văn học theo phong cách Hoffmann, nhấn mạnh vào yếu tố giả tưởng huyền bí.

    • Many German fairy tales follow the Hoffmannian tradition. (Nhiều câu chuyện cổ tích Đức theo truyền thống Hoffmann.)
Biến thể từ gần giống
  • Hoffmannesque (tính từ): mang phong cách của Hoffmann, kỳ ảo u ám.

    • The film's Hoffmannesque scenes were hauntingly beautiful. (Các cảnh phong cách Hoffmann trong phim vừa ám ảnh vừa đẹp.)
  • Hoffmannian (tính từ): thuộc về Hoffmann hoặc liên quan đến ông.

    • The Hoffmannian influence is evident in Gothic literature. (Ảnh hưởng của Hoffmann rõ ràng trong văn học Gothic.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà văn lãng mạn Đức: Hoffmann được xem một trong những đại diện tiêu biểu của chủ nghĩa lãng mạn Đức.
  • Tác giả truyện kỳ ảo: Ông chuyên viết về các chủ đề siêu nhiên huyền bí.
Các cụm từ liên quan
  • E.T.A. Hoffmann's tales: những câu chuyện của E.T.A. Hoffmann.
    • E.T.A. Hoffmann's tales often explore the dark side of human nature. (Những câu chuyện của E.T.A. Hoffmann thường khám phá mặt tối của bản chất con người.)
Thành ngữ liên quan
  • "A Hoffmannesque twist": một bước ngoặt kỳ lạ, bất ngờ giống trong các tác phẩm của Hoffmann.
    • The plot took a Hoffmannesque twist when the doll came to life. (Cốt truyện một bước ngoặt kiểu Hoffmann khi con búp bê sống dậy.)